nặng tay
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có hành động mạnh mẽ, quyết liệt và thường là nghiêm khắc: Dùng để chỉ việc áp dụng các biện pháp cứng rắn, hình phạt nặng hoặc sự trừng trị nghiêm minh đối với một đối tượng nào đó.
- Đánh, vung tay mạnh: Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ hành động đánh đập, vung tay ra đòn với lực mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Chính quyền phải nặng tay với các hành vi vi phạm luật giao thông. (Chính quyền phải có biện pháp mạnh mẽ, nghiêm khắc với các hành vi vi phạm luật giao thông.)
- Nhà trường sẽ nặng tay xử lý học sinh đánh nhau. (Nhà trường sẽ áp dụng hình thức kỷ luật nghiêm khắc để xử lý học sinh đánh nhau.)
- Ông ấy nặng tay quá, làm bể luôn cái ly. (Ông ấy vung tay/cầm nắm mạnh quá, làm vỡ luôn cái ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra nặng tay": thể hiện sự cứng rắn, nghiêm khắc trong cách hành xử hoặc xử lý.
- Vị quan tòa tỏ ra rất nặng tay với bị cáo. (Vị quan tòa thể hiện sự nghiêm khắc rõ rệt với bị cáo.)
- "thi hành một chính sách nặng tay": thực thi một chính sách mang tính chất mạnh mẽ, quyết liệt.
- Quốc gia đó đang thi hành một chính sách nặng tay nhằm giảm thiểu tội phạm. (Quốc gia đó đang thực thi một chính sách cứng rắn nhằm giảm thiểu tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng rắn (tính từ): kiên quyết, không nhượng bộ, thường dùng để mô tả thái độ hoặc biện pháp.
- Nghiêm minh (tính từ): nghiêm túc và sáng suốt, thường dùng cho pháp luật, hình phạt.
- Nghiêm khắc (tính từ): rất nghiêm túc và khắt khe, không khoan nhượng.
Từ đồng nghĩa
- Mạnh tay: Có hành động quyết đoán, dứt khoát và thường mạnh mẽ (có sắc thái tương tự, đôi khi dùng thay thế được).
- Cương quyết: Kiên định, quyết tâm thực hiện đến cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là thành ngữ tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Nhẹ tay: Ngược lại với "nặng tay", chỉ sự nhẹ nhàng, khoan hồng hoặc đánh, cầm nắm nhẹ nhàng.
- Cô giáo phê bình học sinh rất nhẹ tay. (Cô giáo phê bình học sinh rất nhẹ nhàng, khoan dung.)
- Dứt tay: Hành động dứt khoát, chấm dứt một việc gì đó.
- Anh ấy dứt tay không hút thuốc nữa. (Anh ấy quyết định chấm dứt hoàn toàn việc hút thuốc.)